Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #1587

educational

/,edju:'keiʃənl/

tính từ

  • thuộc ngành giáo dục
  • để giáo dục, sư phạm
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to the process of education\ns. providing knowledge

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...