Kho từ › Word family — chuyển loại từ › differently

differently

B1 adv 📁 Word family — chuyển loại từ THPT
một cách khác
UK /ˈdɪfrəntli/ · US /ˈdɪfrəntli/
Try solving the math problem differently.
→ Hãy thử giải bài toán theo cách khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...