Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #3133

differently

/'difrəntli/

phó từ

  • khác, khác nhau, khác biệt
    • to think quite differently: nghĩ khác hẳn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in another and different manner;

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...