Kho từ › Word family — chuyển loại từ › competitive

competitive

B2 adj 📁 Word family — chuyển loại từ THPT
cạnh tranh, có tính cạnh tranh
UK /kəmˈpetɪtɪv/ · US /kəmˈpetɪtɪv/
Admission to the program is highly competitive.
→ Vào chương trình này cạnh tranh rất cao.
compete (v) – competition (n) – competitive (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...