Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2307

competitive

/kəm'petitiv/

tính từ

  • cạnh tranh, đua tranh
    • competitive price: giá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác)

thành ngữ

  1. competitive examination
    • cuộc thi tuyển
Đồng nghĩa ambitiousrival
Trái nghĩa cooperative
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving competition or competitiveness\ns. subscribing to capitalistic competition\ns. showing a fighting disposition

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...