Kho từ › Thành ngữ mức phổ thông › make ends meet

make ends meet

B1 phr 📁 Thành ngữ mức phổ thông THPT
đủ trang trải chi phí
UK · US
He tutors to help his family make ends meet.
→ Cậu ấy dạy kèm để gia đình đủ trang trải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...