Kho từ › Thành ngữ mức phổ thông › think outside the box

think outside the box

B1 phr 📁 Thành ngữ mức phổ thông THPT
nghĩ khác lối, sáng tạo
UK · US
The club asked us to think outside the box.
→ Câu lạc bộ yêu cầu chúng tôi nghĩ khác lối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...