Kho từ › Thành ngữ mức phổ thông › take for granted

take for granted

B1 phr 📁 Thành ngữ mức phổ thông THPT
xem là hiển nhiên
UK · US
Don’t take for granted your classmates’ help.
→ Đừng xem sự giúp đỡ của bạn cùng lớp là hiển nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...