exempt
Nghĩa
Định nghĩa · To free someone from a duty or obligation.
“Some students are exempt from the final exam.”Một số sinh viên được miễn trừ khỏi kỳ thi cuối kỳ.
“He was exempt from paying taxes this year.”Anh ấy được miễn trừ nộp thuế năm nay.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do miễn trừ trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong luật pháp và thuế.