abs
/æbz/ B2
Nghĩa
cơ bụng
danh từ
Định nghĩa · Abs are the muscles in the stomach area that help with movement.
“He works out regularly to maintain his abs.”Anh ấy tập thể dục thường xuyên để giữ cơ bụng.
“He does exercises to strengthen his abs.”Anh ấy tập thể dục để làm mạnh cơ bụng.
Đồng nghĩa
abdominalsstomach muscles
Cụm hay dùng
strong absflat absworkout abs
Mẹo IELTS · Mô tả sức khỏe hoặc thể hình trong IELTS.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong thể dục thể thao.