gorgeous
/ˈɡɔːrdʒəs/ B2
Nghĩa
đẹp tuyệt vời
tính từ
Định nghĩa · Very beautiful or attractive in a striking way.
“The sunset was absolutely gorgeous last night.”Hoàng hôn tối qua thật sự đẹp tuyệt vời.
Cụm hay dùng
gorgeous viewgorgeous dress
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả vẻ đẹp.