Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gorgeous

/'gɔ:dʤəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5457

Nghĩa thường dùng

đẹp tuyệt vời tính từ

“The sunset was absolutely gorgeous last night.”Hoàng hôn tối qua thật sự đẹp tuyệt vời.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gorgeous

/'gɔ:dʤəs/

tính từ

  • rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tuyệt đẹp, kỳ diệu
    • a gorgeous woman: một người đàn bà tuyệt đẹp
  • hoa mỹ, bóng bảy (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. dazzlingly beautiful

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...