gorgeous
Nghĩa thường dùng
“The sunset was absolutely gorgeous last night.”Hoàng hôn tối qua thật sự đẹp tuyệt vời.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gorgeous
/'gɔ:dʤəs/
tính từ
- rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tuyệt đẹp, kỳ diệu
- a gorgeous woman: một người đàn bà tuyệt đẹp
- hoa mỹ, bóng bảy (văn)
Định nghĩa tiếng Anh
s. dazzlingly beautiful