dishes
Nghĩa
Định nghĩa · Prepared food items served to eat.
“The restaurant offers a variety of dishes from different cuisines.”Nhà hàng cung cấp nhiều món ăn từ các nền ẩm thực khác nhau.
“The restaurant offers a variety of dishes from around the world.”Nhà hàng cung cấp nhiều món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Món ăn có thể rất đa dạng và phong phú.