Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dish

/diʃ/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1935

“dishes” là số nhiều của dish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

món ăn danh từ

“This dish is very tasty.”Món ăn này rất ngon.

Đồng nghĩa platebowlplattermeal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dish

/diʃ/

danh từ

  • đĩa (đựng thức ăn)
  • móm ăn (đựng trong đĩa)
    • a make dish: món ăn cầu kỳ (có nhiều thứ gia giảm)
    • a standing dish: món ăn thường ngày
  • vật hình đĩa
  • (từ cổ,nghĩa cổ) chén, tách
    • a dish of tea: tách trà

thành ngữ

  1. a dish of gossip
    • cuộc nói chuyện gẫu

ngoại động từ

  • sắp (đồ ăn) vào đĩa (để dọn cơm)
  • làm lõm xuống thành lòng đĩa
  • đánh bại được, dùng mẹo lừa được (đối phương); (chính) áp dụng chính sách đường lối của đối phương để đánh bại (đối phương)

nội động từ

  • chạy chân trước khoằm vào (ngựa)

thành ngữ

  1. to dish up
    • dọn ăn, dọn cơm
    • (nghĩa bóng) trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of dishware normally used as a container for holding or serving food n. a particular item of prepared food n. the quantity that a dish will hold n. directional antenna consisting of a parabolic reflector for microwave or radio frequency radiation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...