Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meal

/'mi:l/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1710

“meals” là số nhiều của meal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bữa ăn danh từ

“We had a delicious meal together.”Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon cùng nhau.

Biến thể từ meals số nhiều
Đồng nghĩa fooddinnerlunchfeast
Trái nghĩa snackfast
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meal

/'mi:l/

danh từ

  • bột ((thường) xay chưa mịn)
  • lượng sữa vắt (vắt một lần ở bò sữa)
  • bữa ăn
    • at meals: vào bữa ăn
    • to take a meal; to eat one's meal: ăn cơm
    • to make a [heart] meal of: ăn hết một lúc

nội động từ

  • ăn, ăn cơm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the food served and eaten at one time n. any of the occasions for eating food that occur by custom or habit at more or less fixed times n. coarsely ground foodstuff; especially seeds of various cereal grasses or pulse

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...