Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pharmacies

/ˈfɑːrməsiz/ B2

Nghĩa

hiệu thuốc danh từ

Định nghĩa · Stores where medicines and health products are sold.

“Pharmacies provide essential health services.”Hiệu thuốc cung cấp dịch vụ y tế thiết yếu.

“I need to go to the pharmacy for some medicine.”Tôi cần đến hiệu thuốc để mua thuốc.

Đồng nghĩa drugstorechemist
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'pharmakon'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...