Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

latino

/ləˈtiːnoʊ/ B2

Nghĩa

người Latino danh từ

Định nghĩa · A person from Latin America or of Latin descent.

“Latino culture has a rich heritage.”Văn hóa Latino có một di sản phong phú.

“Many Latino artists are gaining international recognition.”Nhiều nghệ sĩ Latino đang được công nhận quốc tế.

Đồng nghĩa HispanicLatina
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'latinoamericano'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ người có nguồn gốc Latin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...