rip
Nghĩa
Định nghĩa · To tear something apart or into pieces.
“Be careful not to rip the paper.”Hãy cẩn thận đừng xé giấy.
“He will rip the paper into small pieces.”Anh ấy sẽ xé giấy thành những mảnh nhỏ.
Mẹo IELTS · Sử dụng rip khi mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Xé thường dùng để chỉ hành động phá hủy.