Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shred

/ʃred/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8713

Nghĩa thường dùng

xé vụn, băm nhỏ (thành dải mảnh) động từ

“Shred the documents before recycling them.”Xé vụn tài liệu trước khi tái chế chúng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shred

/ʃred/

danh từ

  • miếng nhỏ, mảnh vụn
    • to tear something into shreds: xé cái gì ra từng mảnh
  • một tí, một chút, một mảnh
    • not a shred of evidence: không một tí chứng cớ nào cả
    • to tear an argument to shred: hoàn toàn bác bỏ một lý lẽ

ngoại động từ shredded, shred

  • cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tiny or scarcely detectable amount v. tear into shreds

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...