Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

webshots

/ˈwɛbʃɑːts/ B2

Nghĩa

ảnh web danh từ

Định nghĩa · Images or photos shared on the web.

“Webshots provides a platform for sharing photos.”Webshots cung cấp một nền tảng để chia sẻ ảnh.

“Webshots allows users to upload and share their photos.”Webshots cho phép người dùng tải lên và chia sẻ ảnh của họ.

Đồng nghĩa online photos

Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa cho việc chia sẻ hình ảnh trực tuyến.

Ghi chú · Tên riêng, không viết hoa đầu câu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...