webshots
Nghĩa
Định nghĩa · Images or photos shared on the web.
“Webshots provides a platform for sharing photos.”Webshots cung cấp một nền tảng để chia sẻ ảnh.
“Webshots allows users to upload and share their photos.”Webshots cho phép người dùng tải lên và chia sẻ ảnh của họ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa cho việc chia sẻ hình ảnh trực tuyến.
Ghi chú · Tên riêng, không viết hoa đầu câu.