copyrighted
Nghĩa
Định nghĩa · Protected by law from being copied or used without permission.
“The song is copyrighted, so you can't use it without permission.”Bài hát được bảo vệ bản quyền, vì vậy bạn không thể sử dụng nó mà không có sự cho phép.
“The book is copyrighted, so it cannot be reproduced without consent.”Cuốn sách được bảo vệ bản quyền, vì vậy không thể sao chép mà không có sự đồng ý.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Ghi chú · Bảo vệ bản quyền là rất quan trọng trong nghệ thuật.