EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tray
tray
B2
danh từ
khay
UK /treɪ/
·
US /treɪ/
A flat object used to hold or carry items.
Please put the dishes on the tray.
→ Xin hãy đặt các món ăn lên khay.
She carried a tray of drinks.
→ Cô ấy mang một khay đồ uống.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'traye'.
Đồng nghĩa
platter
dish
Collocations
serving tray
baking tray
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về đồ ăn trong IELTS.
Khay, thường dùng để đựng đồ ăn hoặc giấy tờ.
Có trong các bộ
📚
09. Nhà bếp
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...