Kho từ › tray

tray

B2 danh từ
khay
UK /treɪ/ · US /treɪ/
A flat object used to hold or carry items.
Please put the dishes on the tray.
→ Xin hãy đặt các món ăn lên khay.
She carried a tray of drinks.→ Cô ấy mang một khay đồ uống.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'traye'.
Đồng nghĩa
platterdish
Collocations
serving traybaking tray
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về đồ ăn trong IELTS.
Khay, thường dùng để đựng đồ ăn hoặc giấy tờ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...