tray
/treɪ/ B2
Nghĩa
khay
danh từ
Định nghĩa · A flat object used to hold or carry items.
“Please put the dishes on the tray.”Xin hãy đặt các món ăn lên khay.
“She carried a tray of drinks.”Cô ấy mang một khay đồ uống.
Cụm hay dùng
serving traybaking tray
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'traye'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về đồ ăn trong IELTS.
Ghi chú · Khay, thường dùng để đựng đồ ăn hoặc giấy tờ.