Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

precise

/prɪˈsaɪs/ B2

Nghĩa

chính xác tính từ

Định nghĩa · Exact and accurate in detail.

“She gave a precise description of the event.”Cô ấy đã đưa ra một mô tả chính xác về sự kiện.

“Her measurements were precise and correct.”Các phép đo của cô ấy rất chính xác.

Đồng nghĩa exactaccurate

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự chính xác trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...