Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3341

exact

/ig'zækt/

tính từ

  • chính xác, đúng, đúng dắn
    • exact sciences: khoa học chính xác

ngoại động từ (: from, of)

  • tống (tiền...); bắt phải nộp, bắt phải đóng, bóp nặn (thuế...)
  • đòi hỏi, đòi khăng khăng, đòi hỏi cấp bách
Đồng nghĩa preciseaccuratespecific
Định nghĩa tiếng Anh

a. marked by strict and particular and complete accordance with fact

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...