Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3826

precise

/pri'sais/

tính từ

  • đúng, chính xác
    • at the precise moment: vào đúng lúc
  • tỉ mỉ, kỹ tính, nghiêm ngặt, câu nệ (người...)
Đồng nghĩa exactaccuratespecific
Trái nghĩa vagueimprecise
Định nghĩa tiếng Anh

a. sharply exact or accurate or delimited

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...