Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precise

/pri'sais/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3826

Nghĩa thường dùng

chính xác, cụ thể tính từ

“The instructions must be precise.”Hướng dẫn phải chính xác.

Đồng nghĩa exactaccuratespecific
Trái nghĩa vagueimprecise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precise

/pri'sais/

tính từ

  • đúng, chính xác
    • at the precise moment: vào đúng lúc
  • tỉ mỉ, kỹ tính, nghiêm ngặt, câu nệ (người...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. sharply exact or accurate or delimited

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...