Kho từ › cave

cave

B2 danh từ
hang động
UK /keɪv/ · US /keɪv/
a natural underground space.
They explored the cave for hidden treasures.
→ Họ đã khám phá hang động để tìm kho báu ẩn giấu.
The cave was filled with beautiful stalactites.→ Cái hang được lấp đầy với những nhũ đá đẹp.
Đồng nghĩa
grottoden
Collocations
cave explorationcave system
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả địa điểm tự nhiên trong bài viết.
Thường dùng trong du lịch và khám phá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...