EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cave
cave
B2
danh từ
hang động
UK /keɪv/
·
US /keɪv/
a natural underground space.
They explored the cave for hidden treasures.
→ Họ đã khám phá hang động để tìm kho báu ẩn giấu.
The cave was filled with beautiful stalactites.
→ Cái hang được lấp đầy với những nhũ đá đẹp.
Đồng nghĩa
grotto
den
Collocations
cave exploration
cave system
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả địa điểm tự nhiên trong bài viết.
Thường dùng trong du lịch và khám phá.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 17
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 15
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...