slight
/slaɪt/ B1
Nghĩa
nhẹ, nhỏ
tính từ
Định nghĩa · Very small in size, amount, or degree.
“There was a slight change in the schedule.”Có một sự thay đổi nhẹ trong lịch trình.
“There was a slight change in temperature today.”Có một thay đổi nhẹ về nhiệt độ hôm nay.
Trái nghĩa
significantmajor
Cụm hay dùng
slight differenceslight increaseslight chance
Cấu tạoTừ 'slit' + hậu tố '-ght'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự khác biệt trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để miêu tả sự thay đổi nhỏ.