Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slight

/slaɪt/ B1

Nghĩa

nhẹ, nhỏ tính từ

Định nghĩa · Very small in size, amount, or degree.

“There was a slight change in the schedule.”Có một sự thay đổi nhẹ trong lịch trình.

“There was a slight change in temperature today.”Có một thay đổi nhẹ về nhiệt độ hôm nay.

Đồng nghĩa minorsmall
Trái nghĩa significantmajor
Cấu tạoTừ 'slit' + hậu tố '-ght'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự khác biệt trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để miêu tả sự thay đổi nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...