Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indirect

/ˌɪndɪˈrɛkt/ B2

Nghĩa

gián tiếp tính từ

Định nghĩa · Not direct; happening through another person or thing.

“He made an indirect reference to the issue.”Anh ấy đã đề cập gián tiếp đến vấn đề.

“Indirect communication can lead to misunderstandings.”Giao tiếp gián tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả cách giao tiếp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...