discernment
Nghĩa
“Her discernment helped her make wise choices.”Khả năng phân định của cô giúp cô đưa ra lựa chọn khôn ngoan.
“Discernment is key in spiritual matters.”Sự phân định là chìa khóa trong các vấn đề tâm linh.
Ghi chú · Liên quan đến khả năng đánh giá và hiểu biết.