vocation
/voʊˈkeɪ.ʃən/ B1
Nghĩa
ơn gọi, nghề nghiệp theo đam mê
n.
“She found her vocation in teaching.”Cô ấy tìm thấy ơn gọi trong việc dạy học.
“His vocation is to help others.”Nghề nghiệp của anh ấy là giúp đỡ người khác.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nghề nghiệp có ý nghĩa sâu sắc.