Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8293

vocational

/vou'keiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) nghề nghiệp
    • vocational guidance: sự hướng dẫn ngành nghề
    • vocational school: trường dạy nghề
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a vocation or occupation; especially providing or undergoing training in special skills

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...