Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9913

vocation

/vou'keiʃn/

danh từ

  • thiên hướng
    • to have vocation for music: có thiên hướng về nhạc
  • nghề, nghề nghiệp
    • to choose a vocation: chọn nghề, chọn ngành
Biến thể từ vocations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the particular occupation for which you are trained\nn a body of people doing the same kind of work

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...