ooo
/ˈuː.uː.oʊ/ B2
Nghĩa
viết tắt
viết tắt
Định nghĩa · An abbreviation used for various terms.
“The term OOO means 'out of office'.”Thuật ngữ OOO có nghĩa là 'không có mặt tại văn phòng'.
“The ooo stands for 'out of office'.”Ooo là viết tắt của 'vắng mặt tại văn phòng'.
Đồng nghĩa
abbreviationacronym
Cụm hay dùng
common oooooo messageooo reply
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ooo' khi nói về giao tiếp chuyên nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp công việc.