Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

henderson

/ˈhɛndərsən/ B2

Nghĩa

họ tên danh từ

Định nghĩa · A common surname or family name.

“Henderson is a common surname in the UK.”Henderson là một họ phổ biến ở Vương quốc Anh.

“Henderson is a popular last name.”Henderson là một họ phổ biến.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'Henderson' khi nói về nhân vật trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...