Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aye

/aɪ/ B2

Nghĩa

đúng vậy trạng từ

Định nghĩa · A word used to express agreement or affirmation.

“Aye, I agree with your decision.”Đúng vậy, tôi đồng ý với quyết định của bạn.

“The committee voted, and everyone said aye.”Ủy ban đã bỏ phiếu, và mọi người đều nói đúng vậy.

Đồng nghĩa yesaffirmative
Cụm hay dùng vote ayesay aye
Cấu tạoTừ 'aye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về sự đồng thuận.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bỏ phiếu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...