aye
/aɪ/ B2
Nghĩa
đúng vậy
trạng từ
Định nghĩa · A word used to express agreement or affirmation.
“Aye, I agree with your decision.”Đúng vậy, tôi đồng ý với quyết định của bạn.
“The committee voted, and everyone said aye.”Ủy ban đã bỏ phiếu, và mọi người đều nói đúng vậy.
Đồng nghĩa
yesaffirmative
Cấu tạoTừ 'aye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về sự đồng thuận.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bỏ phiếu.