Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5022

affirmative

/ə'fə:mətiv/

tính từ

  • khẳng định; quả quyết
    • an affirmative answer: câu trả lời khẳng định

danh từ

  • lời khẳng định; lời nói "ừ" , lời nói "được"
    • to answer in the affirmative: trả lời ừ, trả lời được
Biến thể từ affirmatives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reply of affirmation\na. affirming or giving assent\ns. expecting the best

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...