Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yes

/jes/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #258

Nghĩa thường dùng

Có/vâng trạng từ

“Yes, I do.”Vâng, tôi có.

Đồng nghĩa affirmativeyeahcertainly
Trái nghĩa nonay
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yes

/jes/

phó từ

  • vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ
    • to say yes or no: nói có hoặc không; nói được hay không
    • You didn't see him? - yes I did: anh không thấy nó à? có chứ

danh từ, số nhiều yeses

  • tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải
Định nghĩa tiếng Anh

n. an affirmative

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...