lace
/leɪs/ B2
Nghĩa
ren
danh từ
Định nghĩa · A delicate fabric made of threads.
“She wore a dress with beautiful lace.”Cô ấy mặc một chiếc váy với ren đẹp.
Cụm hay dùng
lace fabriclace trimlace design
Mẹo IELTS · Mô tả chi tiết về chất liệu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong thời trang và trang trí.