Kho từ › lace

lace

B2 danh từ
ren
UK /leɪs/ · US /leɪs/
A delicate fabric made of threads.
She wore a dress with beautiful lace.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy với ren đẹp.
She wore a dress with beautiful lace.→ Cô ấy mặc một chiếc váy với ren đẹp.
Đồng nghĩa
trimfrill
Collocations
lace fabriclace trimlace design
🎯 IELTS: Mô tả chi tiết về chất liệu trong bài viết.
Thường dùng trong thời trang và trang trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...