EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lace
lace
B2
danh từ
ren
UK /leɪs/
·
US /leɪs/
A delicate fabric made of threads.
She wore a dress with beautiful lace.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy với ren đẹp.
She wore a dress with beautiful lace.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy với ren đẹp.
Đồng nghĩa
trim
frill
Collocations
lace fabric
lace trim
lace design
🎯
IELTS:
Mô tả chi tiết về chất liệu trong bài viết.
Thường dùng trong thời trang và trang trí.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 23
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 16
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...