Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tumor

/ˈtjuːmə/ B2

Nghĩa

khối u danh từ

Định nghĩa · An abnormal growth of tissue, often harmful.

“The doctor found a tumor in the patient's brain.”Bác sĩ đã phát hiện một khối u trong não của bệnh nhân.

“The doctor found a tumor during the examination.”Bác sĩ đã phát hiện một khối u trong quá trình kiểm tra.

Đồng nghĩa growthmass
Cấu tạoTừ 'tumor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tumor'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về sức khỏe hoặc y tế.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...