administered
Nghĩa
Định nghĩa · To manage or oversee something.
“The medication was administered by a qualified nurse.”Thuốc đã được cho dùng bởi một y tá có trình độ.
“She administered the project efficiently.”Cô ấy đã quản lý dự án một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả vai trò quản lý trong Speaking.
Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý.