EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› collar
collar
B2
danh từ
cổ áo
UK /ˈkɒl.ər/
·
US /ˈkɒl.ər/
A collar is the part of a shirt that goes around the neck.
He wore a shirt with a stiff collar.
→ Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có cổ cứng.
He grabbed the dog by the collar.
→ Anh ấy nắm cổ chó.
Đồng nghĩa
neckband
neckline
Collocations
turn up the collar
white-collar worker
Họ từ
collared (adj)
collarless (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Cổ áo, thường dùng cho áo sơ mi hoặc áo khoác.
Có trong các bộ
📚
42. Quần áo
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 7
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...