Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

collar

/ˈkɒl.ər/ B2

Nghĩa

cổ áo danh từ

Định nghĩa · A collar is the part of a shirt that goes around the neck.

“He wore a shirt with a stiff collar.”Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có cổ cứng.

“He grabbed the dog by the collar.”Anh ấy nắm cổ chó.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.

Ghi chú · Cổ áo, thường dùng cho áo sơ mi hoặc áo khoác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...