collar
/ˈkɒl.ər/ B2
Nghĩa
cổ áo
danh từ
Định nghĩa · A collar is the part of a shirt that goes around the neck.
“He wore a shirt with a stiff collar.”Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có cổ cứng.
“He grabbed the dog by the collar.”Anh ấy nắm cổ chó.
Cụm hay dùng
turn up the collarwhite-collar worker
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Ghi chú · Cổ áo, thường dùng cho áo sơ mi hoặc áo khoác.