Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

defend

/dɪˈfɛnd/ B1

Nghĩa

bảo vệ động từ

Định nghĩa · To protect or support someone or something from harm.

“He will defend his title in the upcoming match.”Anh ấy sẽ bảo vệ danh hiệu trong trận đấu sắp tới.

“Lawyers defend their clients in court.”Luật sư bảo vệ khách hàng của họ tại tòa án.

Đồng nghĩa protectsupport
Họ từ defense (n)
Cấu tạoTừ 'defend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defendere'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về quyền lợi hoặc bảo vệ.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...