Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1750

defend

/di'fend/

ngoại động từ

  • che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ
    • to defend somebody against something: bảo vệ ai khỏi bị vật gì làm hại
  • biện hộ, bào chữa, cãi cho (ai)

nội động từ

  • là luật sư bào chữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. argue or speak in defense of\nv. be on the defensive; act against an attack\nv. protect against a challenge or attack\nv. be the defense counsel for someone in a trial

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...