soonest
/ˈsuːnɪst/ B2
Nghĩa
sớm nhất
trạng từ
Định nghĩa · At the earliest possible time.
“Please reply at your soonest convenience.”Xin vui lòng trả lời vào thời gian sớm nhất có thể.
Cụm hay dùng
soonest opportunitysoonest timesoonest response
Cấu tạoTừ này là dạng so sánh của 'soon'.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự khẩn cấp trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong yêu cầu lịch sự.