nat
Nghĩa
Định nghĩa · A native person of a particular place.
“He is a nat of the region and knows its traditions well.”Anh ấy là người bản địa của khu vực và hiểu rõ các truyền thống của nó.
“The nat of the land has rich traditions.”Người bản địa của vùng đất có nhiều truyền thống phong phú.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ người bản địa.