Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #423

local

/'loukəl/

tính từ

  • địa phương
    • local authorities: nhà đương cục địa phương
    • local time: giờ địa phương
    • local colour: (văn học) màu sắc địa phương
    • local government: chính quyền địa phương
  • bộ phận, cục bộ
    • local war: chiến tranh cục bộ
  • (toán học) (thuộc) quỹ tích

danh từ

  • người dân địa phương; người làm nghề tự do ở địa phương; người giảng đạo ở địa phương
  • tin tức địa phương
  • xe lửa địa phương
  • tem địa phương
  • đội thể thao (bóng đá, bóng chuyền...) địa phương
  • (số nhiều) kỳ thi địa phương
  • (thông tục) trụ sở, công quán
Biến thể từ locals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. public transport consisting of a bus or train that stops at all stations or stops\na. relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area\na. of or belonging to or characteristic of a particular locality or neighborhood\na. affecting only a restricted part or area of the body

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...