backgrounds
/ˈbækɡraʊndz/ B2
Nghĩa
bối cảnh
danh từ
Định nghĩa · The context or situation surrounding something.
“Students come from diverse backgrounds.”Học sinh đến từ nhiều bối cảnh khác nhau.
“The backgrounds of the students vary widely.”Bối cảnh của các sinh viên rất đa dạng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'backgrounds' để làm rõ thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu.