airfare
Nghĩa
Định nghĩa · The cost of a ticket for air travel.
“The airfare to Europe has increased significantly this year.”Giá vé máy bay đến châu Âu đã tăng đáng kể trong năm nay.
“The airfare to Europe has increased this year.”Giá vé máy bay đến châu Âu đã tăng trong năm nay.
Mẹo IELTS · Đề cập đến 'airfare' khi nói về du lịch trong IELTS.
Ghi chú · Giá vé có thể thay đổi tùy theo mùa.