Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

periodic

/ˌpɪə.riˈɒd.ɪk/ B2

Nghĩa

định kỳ tính từ

Định nghĩa · Periodic means happening at regular intervals.

“Periodic reviews are essential for progress.”Các đánh giá định kỳ là cần thiết cho sự tiến bộ.

“They have periodic meetings every month.”Họ có các cuộc họp định kỳ mỗi tháng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời gian trong IELTS.

Ghi chú · Định kỳ giúp tổ chức công việc hiệu quả hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...