Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7702

periodic

/,piəri'ɔdik/

tính từ ((cũng) periodical)

  • (thuộc) chu kỳ
    • periodic motion: chuyển động chu kỳ
  • định kỳ, thường kỳ
  • tuần hoàn
    • periodic law: định luật tuần hoàn
    • periodic table: bảng tuần hoàn nguyên tố Men-đe-lê-ép

tính từ

  • văn hoa bóng bảy
  • (hoá học) Periođic
    • periodic acid: axit periođic
Định nghĩa tiếng Anh

a. happening or recurring at regular intervals\ns. recurring or reappearing from time to time

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...